Bản dịch của từ 玚 trong tiếng Việt
玚
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chàng | ㄔㄤˋ | ch | ang | thanh huyền |
玚 (Danh từ)
【chàng】
01
Ngọc khuê để cúng (thời xưa)
古代祭祀用的一种圭。也叫玚圭
Ví dụ
- Bính âm:
- 【chàng】【ㄔㄤˋ】【SƯỚNG】
- Các biến thể:
- 瑒, 㻛
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,𠃓
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一フノノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
誯
䩨
暢
韔
倡
唱
畅
畼
悵
怅
瑒
焻
㟅
陽
鍚
劷
瑒
崵
揚
暘
洋
阦
禓
垟
㺴
珩
琴
琩
㻘
㻼
琚
玟
璋
理
珸
㻐
㹟
䒤
䒜
彺
㣖
忲
𠓨
玓
佅
𠗁
弄
灻
