Bản dịch của từ 玛丽娅 trong tiếng Việt
玛丽娅
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǎ | ㄇㄚˇ | m | a | thanh hỏi |
玛丽娅 (Danh từ)
【mǎ lì yà】
01
St Mary
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Maria
常见女性名,源自拉丁语“Maria”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玛丽娅
mǎ
玛
lì
丽
yà
娅
- Bính âm:
- 【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
- Các biến thể:
- 瑪
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,马
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一フフ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㐷
螞
杩
遤
犸
馬
溤
獁
蚂
鷌
鎷
鰢
㻧
瑱
瓛
玞
珁
璴
㻳
㺺
琔
㻹
璸
珙
呈
㹝
均
𠙃
角
𠓥
乲
寿
兑
図
伱
㣗
玛丽
玛瑙
尼玛
玛雅
玛卡
她玛
爱玛
玛尼
伽玛
玛芬
