Bản dịch của từ 玛家 trong tiếng Việt

玛家

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˇmathanh hỏi

玛家 (Từ chỉ nơi chốn)

mǎ jiā
01

Thị trấn Mã Gia

地名

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玛家

jiā

玛
Bính âm:
【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺩,马
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一フフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép