Bản dịch của từ 玛家乡 trong tiếng Việt
玛家乡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǎ | ㄇㄚˇ | m | a | thanh hỏi |
玛家乡 (Danh từ)
【mǎ jiā xiāng】
01
Xã Mã Gia
中国台湾的一个乡。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玛家乡
mǎ
玛
jiā
家
xiāng
乡
- Bính âm:
- 【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
- Các biến thể:
- 瑪
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,马
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一フフ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㐷
螞
杩
遤
犸
馬
溤
獁
蚂
鷌
鎷
鰢
㻧
瑱
瓛
玞
珁
璴
㻳
㺺
琔
㻹
璸
珙
呈
㹝
均
𠙃
角
𠓥
乲
寿
兑
図
伱
㣗
玛丽
玛瑙
尼玛
玛雅
玛卡
她玛
爱玛
玛尼
伽玛
玛芬
