Bản dịch của từ 玛尼 trong tiếng Việt

玛尼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˇmathanh hỏi

玛尼 (Danh từ)

mǎ ní
01

Thần Mani

可能是人名或其他特定称呼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玛尼

玛
Bính âm:
【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺩,马
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一フフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép