Bản dịch của từ 玛格丽特 trong tiếng Việt
玛格丽特
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǎ | ㄇㄚˇ | m | a | thanh hỏi |
玛格丽特 (Danh từ)
【mǎ gé lì tè】
01
Margarita
一种披萨的名称,也是一种花。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Margarita (cocktail)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玛格丽特
mǎ
玛
gé
格
lì
丽
tè
特
- Bính âm:
- 【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
- Các biến thể:
- 瑪
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,马
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一フフ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㐷
螞
杩
遤
犸
馬
溤
獁
蚂
鷌
鎷
鰢
㻧
瑱
瓛
玞
珁
璴
㻳
㺺
琔
㻹
璸
珙
呈
㹝
均
𠙃
角
𠓥
乲
寿
兑
図
伱
㣗
玛丽
玛瑙
尼玛
玛雅
玛卡
她玛
爱玛
玛尼
伽玛
玛芬
