Bản dịch của từ 玟 trong tiếng Việt
玟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mín | ㄇㄧㄣˊ | m | in | thanh sắc |
Wén | ㄨㄣˊ | w | en | thanh sắc |
玟 (Danh từ)
【mín】
01
Đá giống ngọc
玉石
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【mín】【ㄇㄧㄣˊ】【MÂN】
- Các biến thể:
- 珳, 珉, 砇
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,文
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丶一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
怋
䝧
䶔
鈱
旼
㢯
䪸
賯
痻
䁕
鍲
緡
蚉
芠
聞
闦
闅
繧
閿
㑮
雯
馼
䰚
鳼
瑺
玐
璄
珽
琒
璥
珉
璋
班
㻙
琦
㼄
𠈏
垄
忩
𠅐
奅
枌
凯
泊
籵
肿
𠚋
苢
李玟
