Bản dịch của từ 玧 trong tiếng Việt
玧
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mén | ㄇㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
玧 (Tính từ)
【mén】
01
Màu đỏ hồng như ánh sáng rực rỡ (giống như màu của viên ngọc đỏ)
同“璊”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【mén】【ㄇㄣˊ】【MẪN】
- Các biến thể:
- 璊
- Hình thái radical:
- ⿰,王,允
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一乚丶丿乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
門
门
扪
閅
虋
钔
捫
䫒
们
㡈
們
䊟
阭
熅
磒
㩈
䆬
齳
霣
喗
馻
䨶
賱
殒
㻗
㻧
㻆
琦
玮
㺰
璿
玒
㻳
璆
珷
㻿
㭊
侉
𠈒
亞
抶
𠀮
呹
巶
佶
茀
䄀
侹
