Bản dịch của từ 玩习 trong tiếng Việt
玩习
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wán | ㄨㄢˊ | w | an | thanh sắc |
玩习 (Động từ)
【wán xí】
01
Vừa chơi vừa nghiên cứu, nghiền ngẫm (thử nghiệm, tìm hiểu một cách thú vị)
1.玩味研习。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đã thành quen (tức là đã quen làm/nhìn/ứng xử như vậy); quen miệng, quen tay — giống 'quen rồi, không thấy lạ'. (Hán Việt: tập,習 = quen)
2.习惯;习以为常。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Cẩu thả, lơ đễnh; coi nhẹ công việc (ý: làm qua loa như 'chơi' cho xong)
3.犹玩忽。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玩习
wán
玩
xí
习
Các từ liên quan
玩世
玩世不恭
玩世不羁
玩乐
习与体成
习与性成
习业
习为故常
- Bính âm:
- 【wán】【ㄨㄢˊ】【NGOẠN】
- Các biến thể:
- 貦, 翫
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,元
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一一一ノフ
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
杬
琓
纨
顽
紈
笂
忨
䵥
捖
抏
芄
汍
㺻
珕
璑
㻝
㻸
玻
珶
玢
珀
玿
珁
玾
购
昃
鸣
屄
到
注
侗
怫
侜
苴
昔
䃽
玩儿
玩具
玩耍
好玩
好玩
玩意
玩笑
游玩
贪玩
玩偶
