Bản dịch của từ 玩侮 trong tiếng Việt
玩侮
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wán | ㄨㄢˊ | w | an | thanh sắc |
玩侮 (Động từ)
【wán wǔ】
01
Coi nhẹ, xem thường; làm lơ, xem như không quan trọng (tương tự “khinh bỉ” nhưng nhẹ hơn)
2.犹玩忽。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
1.轻慢不恭。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玩侮
wán
玩
wǔ
侮
Các từ liên quan
玩世
玩世不恭
玩世不羁
玩乐
玩习
侮亡
侮人
侮傲
侮剧
侮夺
- Bính âm:
- 【wán】【ㄨㄢˊ】【NGOẠN】
- Các biến thể:
- 貦, 翫
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,元
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一一一ノフ
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
杬
琓
纨
顽
紈
笂
忨
䵥
捖
抏
芄
汍
㺻
珕
璑
㻝
㻸
玻
珶
玢
珀
玿
珁
玾
购
昃
鸣
屄
到
注
侗
怫
侜
苴
昔
䃽
玩儿
玩具
玩耍
好玩
好玩
玩意
玩笑
游玩
贪玩
玩偶
