Bản dịch của từ 玩兵 trong tiếng Việt
玩兵
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wán | ㄨㄢˊ | w | an | thanh sắc |
玩兵 (Động từ)
【wán bīng】
01
Vung binh, nhẹ dạ dùng quân (chỉ việc khinh suất, ham chơi mà liều lĩnh dùng binh)
犹黩武。谓轻率用兵。语本《国语.周语上》:“先王耀德不观兵……观则玩则无震。”韦昭注:“玩,黩也。”
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玩兵
wán
玩
bīng
兵
Các từ liên quan
玩世
玩世不恭
玩世不羁
玩乐
玩习
兵丁
兵不厌权
兵不厌诈
兵不接刃
- Bính âm:
- 【wán】【ㄨㄢˊ】【NGOẠN】
- Các biến thể:
- 貦, 翫
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,元
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一一一ノフ
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
杬
琓
纨
顽
紈
笂
忨
䵥
捖
抏
芄
汍
㺻
珕
璑
㻝
㻸
玻
珶
玢
珀
玿
珁
玾
购
昃
鸣
屄
到
注
侗
怫
侜
苴
昔
䃽
玩儿
玩具
玩耍
好玩
好玩
玩意
玩笑
游玩
贪玩
玩偶
