Bản dịch của từ 玩占 trong tiếng Việt
玩占
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wán | ㄨㄢˊ | w | an | thanh sắc |
玩占 (Động từ)
【wán zhàn】
01
Buông lời xem bói, nghiên cứu quẻ tượng và lời bói (xem kinh Dịch) — hành động xem xét, phân tích bùa chú/quẻ để dự đoán
占卜;研究卦象﹑卜辞。语本《易·系辞上》:“君子居则观其象而玩其辞,动则观其变而玩其占。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玩占
wán
玩
zhàn
占
Các từ liên quan
玩世
玩世不恭
玩世不羁
玩乐
玩习
占上风
占不
占为己有
占书
占云
- Bính âm:
- 【wán】【ㄨㄢˊ】【NGOẠN】
- Các biến thể:
- 貦, 翫
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,元
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一一一ノフ
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
杬
琓
纨
顽
紈
笂
忨
䵥
捖
抏
芄
汍
㺻
珕
璑
㻝
㻸
玻
珶
玢
珀
玿
珁
玾
购
昃
鸣
屄
到
注
侗
怫
侜
苴
昔
䃽
玩儿
玩具
玩耍
好玩
好玩
玩意
玩笑
游玩
贪玩
玩偶
