Bản dịch của từ 玩好 trong tiếng Việt
玩好
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wán | ㄨㄢˊ | w | an | thanh sắc |
玩好 (Danh từ)
【wán hǎo】
01
1.玩赏与爱好。
Ví dụ
02
Đồ cổ, báu vật quý hiếm để mọi người chơi hoặc đánh giá cao (chẳng hạn như đồ cổ và bộ sưu tập nhỏ)
2.供玩赏的奇珍异宝。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玩好
wán
玩
hǎo
好
Các từ liên quan
玩世
玩世不恭
玩世不羁
玩乐
玩习
好一歇
好不
好不好
好丑
好个
- Bính âm:
- 【wán】【ㄨㄢˊ】【NGOẠN】
- Các biến thể:
- 貦, 翫
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,元
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一一一ノフ
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
杬
琓
纨
顽
紈
笂
忨
䵥
捖
抏
芄
汍
㺻
珕
璑
㻝
㻸
玻
珶
玢
珀
玿
珁
玾
购
昃
鸣
屄
到
注
侗
怫
侜
苴
昔
䃽
玩儿
玩具
玩耍
好玩
好玩
玩意
玩笑
游玩
贪玩
玩偶
