Bản dịch của từ 玩弄词藻 trong tiếng Việt
玩弄词藻
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wán | ㄨㄢˊ | w | an | thanh sắc |
玩弄词藻 (Thành ngữ)
【wán nòng cí zǎo】
01
Tung hứng từ ngữ (một cách không trung thực)
(不诚实地)玩弄文字
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Trở thành kẻ đạo đức giả, ẩn mình sau lời hoa mỹ
做一个伪君子并躲在华丽的言辞背后
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玩弄词藻
wán
玩
nòng
弄
cí
词
zǎo
藻
Các từ liên quan
玩世
玩世不恭
玩世不羁
玩乐
玩习
弄不懂
弄不清
弄丑
弄丸
弄乖
词丈
词不达意
词不逮意
藻丽
藻井
藻仗
藻兼
藻厉
- Bính âm:
- 【wán】【ㄨㄢˊ】【NGOẠN】
- Các biến thể:
- 貦, 翫
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,元
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一一一ノフ
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
杬
琓
纨
顽
紈
笂
忨
䵥
捖
抏
芄
汍
㺻
珕
璑
㻝
㻸
玻
珶
玢
珀
玿
珁
玾
购
昃
鸣
屄
到
注
侗
怫
侜
苴
昔
䃽
玩儿
玩具
玩耍
好玩
好玩
玩意
玩笑
游玩
贪玩
玩偶
