Bản dịch của từ 玩时愒日 trong tiếng Việt

玩时愒日

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wán

ㄨㄢˊwanthanh sắc

玩时愒日 (Tính từ)

wán shí kài rì
01

Lãng phí thời gian, chỉ việc ham vui mà bỏ qua thời gian quý báu; chơi đùa; vui vẻ

玩时愒日 意思是享受生活,放松心情,尽情玩乐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玩时愒日

wán

shí

kài

Các từ liên quan

玩世
玩世不恭
玩世不羁
玩乐
玩习
时上
时不再来
愒息
愒日
愒阴
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
玩
Bính âm:
【wán】【ㄨㄢˊ】【NGOẠN】
Các biến thể:
貦, 翫
Hình thái radical:
⿰,⺩,元
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一一一ノフ
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép