Bản dịch của từ 玩物溺志 trong tiếng Việt
玩物溺志
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wán | ㄨㄢˊ | w | an | thanh sắc |
玩物溺志 (Thành ngữ)
【wán wù nì zhì】
01
Ham chơi đồ vật mà荒废志向: say mê玩赏器物, 埋没进取心与志向。用以形容沉迷于享乐或玩物,耗损志气。
玩:玩赏;物:器物;溺志:埋没志向。玩赏器物,埋没志向。指一心玩赏所喜爱的东西,就会消磨掉进取的意志。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玩物溺志
wán
玩
wù
物
nì
溺
zhì
志
Các từ liên quan
玩世
玩世不恭
玩世不羁
玩乐
玩习
物业
物主
溺人
溺信
溺冠
溺口
溺器
志业
志义
志乘
志乡
志书
- Bính âm:
- 【wán】【ㄨㄢˊ】【NGOẠN】
- Các biến thể:
- 貦, 翫
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,元
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一一一ノフ
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
杬
琓
纨
顽
紈
笂
忨
䵥
捖
抏
芄
汍
㺻
珕
璑
㻝
㻸
玻
珶
玢
珀
玿
珁
玾
购
昃
鸣
屄
到
注
侗
怫
侜
苴
昔
䃽
玩儿
玩具
玩耍
好玩
好玩
玩意
玩笑
游玩
贪玩
玩偶
