Bản dịch của từ 玩艺 trong tiếng Việt
玩艺
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wán | ㄨㄢˊ | w | an | thanh sắc |
玩艺 (Danh từ)
【wán yì】
01
Đồ chơi/đồ dùng nhỏ để trưng bày hoặc chơi, có thể mang nghĩa khinh suất ‘đồ vặt’, tương tự “玩意儿”
见“玩意”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玩艺
wán
玩
yì
艺
Các từ liên quan
玩世
玩世不恭
玩世不羁
玩乐
玩习
艺业
艺事
艺人
艺名
- Bính âm:
- 【wán】【ㄨㄢˊ】【NGOẠN】
- Các biến thể:
- 貦, 翫
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,元
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一一一ノフ
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
杬
琓
纨
顽
紈
笂
忨
䵥
捖
抏
芄
汍
㺻
珕
璑
㻝
㻸
玻
珶
玢
珀
玿
珁
玾
购
昃
鸣
屄
到
注
侗
怫
侜
苴
昔
䃽
玩儿
玩具
玩耍
好玩
好玩
玩意
玩笑
游玩
贪玩
玩偶
