Bản dịch của từ 玩试棋 trong tiếng Việt

玩试棋

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wán

ㄨㄢˊwanthanh sắc

玩试棋 (Cụm từ)

wán shì qí
01

Lối chơi thí quân; chơi cờ thử nghiệm

玩试棋是指在棋盘上进行的试验性对弈,通常用于练习或测试策略。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玩试棋

wán

shì

玩
Bính âm:
【wán】【ㄨㄢˊ】【NGOẠN】
Các biến thể:
貦, 翫
Hình thái radical:
⿰,⺩,元
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一一一ノフ
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép