Bản dịch của từ 玪 trong tiếng Việt
玪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiān | ㄐㄧㄢ | N/A | N/A | N/A |
玪 (Danh từ)
【jiān】
01
〔~𤨙〕giống như “瑊玏”, là loại đá đẹp giống ngọc, đá quý đứng sau ngọc (dễ nhớ: kiêm đá quý, đẹp như ngọc nhưng không phải ngọc). Trích 《說文•玉部》:“玪,玪𤨙,石之次玉者。”
〔~𤨙〕同“瑊玏”,似玉的美石。《説文•玉部》:“玪,玪𤨙,石之次玉者。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【jiān】【ㄐㄧㄢ】【KIÊM】
- Các biến thể:
- 琳
- Hình thái radical:
- ⿰,王,今
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丿丶一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
臨
崊
繗
粦
璘
轔
㝝
邻
临
冧
麟
鏻
鰜
㦰
牋
椾
鞬
熸
戋
葌
犍
熞
冿
煎
䅾
㸫
蚙
㦮
䕭
䢪
鈐
掮
䋮
鰬
鎆
炶
珢
圻
訢
夤
䡨
䕾
荶
㝙
冘
泿
䨙
㹞
瑐
㺰
玡
琐
玐
㺾
琜
㻼
璚
㺨
㼀
㼈
毑
㑔
垂
㓢
㤁
枙
炌
劵
枕
䇃
𠈗
㺰
