Bản dịch của từ 玫陛 trong tiếng Việt
玫陛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Méi | ㄇㄟˊ | m | ei | thanh sắc |
玫陛 (Danh từ)
【méi bì】
01
Bậc đá bằng ngọc trước ngai vua; bậc thềm trong cung điện (từ cổ)
犹玉陛,玉阶。帝王宫殿的台阶。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玫陛
méi
玫
bì
陛
Các từ liên quan
玫瑰
陛下
陛兵
陛列
陛制
陛卫
- Bính âm:
- 【méi】【ㄇㄟˊ】【MAI】
- Các biến thể:
- 㺳, 珻
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,攵
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 攵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一ノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㶬
㙁
鹛
珻
禖
莓
睂
㺳
郿
眉
沒
镅
故
敎
敻
敒
數
敝
收
敦
數
救
敷
敋
迬
籶
苿
瓪
㹜
佾
咐
屇
㟁
茂
刾
呬
玫瑰
玫瑰花
玫瑰茄
玫瑰茶
玫瑰油
玫瑰露
黄剌玫
玫瑰水
托勒玫
月季玫瑰
