Bản dịch của từ 玬 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎn

ㄉㄢˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

dǎn
01

Tên một loại ngọc quý (như viên ngọc trong sáng, đẹp như viên ngọc trong câu ca dao).

玉名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

玬
Bính âm:
【dǎn】【ㄉㄢˇ】【ĐẢN】
Hình thái radical:
⿰,王,丹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丿乚丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép