Bản dịch của từ 玭珠 trong tiếng Việt

玭珠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pín

ㄆㄧㄣˊpinthanh sắc

玭珠 (Danh từ)

pín zhū
01

Ngọc trai do trai/ngao sinh ra (trong vỏ sò), còn gọi là 'bào châu' hoặc 'trân châu' trong văn cổ

蚌珠。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玭珠

pín

zhū

Các từ liên quan

珠丘
珠串
珠丸
珠乘
珠佩
玭
Bính âm:
【pín】【ㄆㄧㄣˊ】【BIỀN】
Các biến thể:
㻂, 琕, 璸, 蠙, 𧓍, 𧓝
Hình thái radical:
⿰⺩比
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一一フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép