Bản dịch của từ 玮器 trong tiếng Việt
玮器
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wěi | ㄨㄟˇ | w | ei | thanh hỏi |
玮器 (Danh từ)
【wěi qì】
01
Đại ý: người tài xuất chúng; nhân tài kiệt xuất (tương tự “đại khí”/“kỳ tài”); chữ Hán gốc: 犹大器,比喻杰出的人才。
犹大器。比喻杰出的人才。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玮器
wěi
玮
qì
器
Các từ liên quan
玮丽
玮制
玮博
玮奇
玮宝
器世间
器业
器乐
器二不匮
