Bản dịch của từ 玮奇 trong tiếng Việt
玮奇
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wěi | ㄨㄟˇ | w | ei | thanh hỏi |
玮奇 (Tính từ)
【wěi qí】
01
Kỳ lạ, khác thường; xuất chúng, phi phàm (cách nói trang trọng, thường dùng trong tên người hoặc khen ngợi phẩm chất)
奇特,卓异。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玮奇
wěi
玮
qí
奇
Các từ liên quan
玮丽
玮制
玮博
玮器
玮宝
奇丑
奇中
奇丽
奇事
奇人
