ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
玮宝
Bảng phân tích âm vị 玮
Wěi
Báu vật; châu báu (từ Hán, mang nghĩa trang trọng: món đồ quý giá)
珍宝。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
wěi
玮
bǎo
宝
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép