Bản dịch của từ 玮异 trong tiếng Việt

玮异

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěi

ㄨㄟˇweithanh hỏi

玮异 (Danh từ)

wěi yì
01

Kỳ dị, khác thường (kỳ lạ, hiếm thấy)

1.奇异。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Kỳ tài; người có tài năng phi thường, khác thường (Hán Việt: 'Uý Dị' chỉ người xuất sắc, khác lạ)

2.指奇才。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玮异

wěi

Các từ liên quan

玮丽
玮制
玮博
玮器
玮奇
异世
异义
异乎寻常
异乡
异书
玮
Bính âm:
【wěi】【ㄨㄟˇ】【VĨ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺩,韦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一一一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép