Bản dịch của từ 玮烨 trong tiếng Việt
玮烨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wěi | ㄨㄟˇ | w | ei | thanh hỏi |
玮烨 (Danh từ)
【wěi yè】
01
Tên người, ý chỉ vẻ đẹp rực rỡ, màu sắc đẹp đẽ (ghép từ 玮 “quý, đẹp” và 烨 “rực rỡ, sáng chói”).
美丽的色彩。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玮烨
wěi
玮
yè
烨
Các từ liên quan
玮丽
玮制
玮博
玮器
玮奇
烨烁
烨烨
烨煜
烨熠
烨赫
