Bản dịch của từ 玮瑰 trong tiếng Việt

玮瑰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěi

ㄨㄟˇweithanh hỏi

玮瑰 (Danh từ)

wěi guī
01

Điều quý hiếm, đẹp đẽ; vật quý hoặc phẩm chất đáng trân trọng (gợi nhớ chữ Hán “quý, lạ”)

珍奇,美好。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玮瑰

wěi

guī

Các từ liên quan

玮丽
玮制
玮博
玮器
玮奇
瑰丽
瑰伟
瑰佹
瑰侈
瑰僻
玮
Bính âm:
【wěi】【ㄨㄟˇ】【VĨ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺩,韦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一一一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép