Bản dịch của từ 环儿 trong tiếng Việt

环儿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huán

ㄏㄨㄢˊhuanthanh sắc

环儿 (Danh từ)

huán ér
01

Vòng; vòng tay

环儿是指一种圆形的物品,通常用来装饰或佩戴在手腕上。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 环儿

huán

ér

环
Bính âm:
【huán】【ㄏㄨㄢˊ】【HOÀN】
Các biến thể:
環, 𡑡, 𤧖, 𤨔, 𨰄
Hình thái radical:
⿰,⺩,不
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一一ノ丨丶
HSK Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép