Bản dịch của từ 环列之尹 trong tiếng Việt
环列之尹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huán | ㄏㄨㄢˊ | h | uan | thanh sắc |
环列之尹 (Danh từ)
【huán liè zhī yǐn】
01
Quan cai quản vệ binh hoàng cung, giữ an ninh trong cung điện.
皇宫禁卫官。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 环列之尹
huán
环
liè
列
zhī
之
yǐn
尹
Các từ liên quan
环丘
环中
环主
环人
环介
列举
列亭
列人
列从
列仙
之个
之乎者也
之任
之前
尹京
尹公
尹公潮
尹卿笔
尹孚
- Bính âm:
- 【huán】【ㄏㄨㄢˊ】【HOÀN】
- Các biến thể:
- 環, 𡑡, 𤧖, 𤨔, 𨰄
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,不
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一一ノ丨丶
- HSK Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
萈
環
䦡
㶎
羦
㡲
還
蒝
䥧
缳
㿪
鐶
瑢
琺
瑞
璕
㼈
㺨
琈
㻁
玚
㻬
㻎
瑋
殀
居
佻
㹣
坭
拖
姍
郀
苾
畁
绅
㰡
环境
环节
环保
循环
耳环
环绕
环岛
光环
环视
环游
