Bản dịch của từ 环圆 trong tiếng Việt

环圆

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huán

ㄏㄨㄢˊhuanthanh sắc

环圆 (Tính từ)

huán yuán
01

Tròn trịa, tròn đầy như hình vòng tròn

犹圆圆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 环圆

huán

yuán

Các từ liên quan

环丘
环中
环主
环人
环介
圆丘
圆丘草
圆丽
环
Bính âm:
【huán】【ㄏㄨㄢˊ】【HOÀN】
Các biến thể:
環, 𡑡, 𤧖, 𤨔, 𨰄
Hình thái radical:
⿰,⺩,不
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一一ノ丨丶
HSK Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép