Bản dịch của từ 环境保护 trong tiếng Việt

环境保护

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huán

ㄏㄨㄢˊhuanthanh sắc

环境保护 (Danh từ)

huán jìng bǎo hù
01

Bảo vệ môi trường, công việc nhằm ngăn chặn sự suy thoái của tự nhiên và cải thiện môi trường sống cho con người.

有关防止自然环境恶化,改善环境使之适于人类劳动和生活的工作。简称环保。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 环境保护

huán

jìng

bǎo

Các từ liên quan

环丘
环中
环主
环人
环介
境会
境况
境土
境地
境域
保丁
护世
护世四天王
护丧
护书
护书匣
环
Bính âm:
【huán】【ㄏㄨㄢˊ】【HOÀN】
Các biến thể:
環, 𡑡, 𤧖, 𤨔, 𨰄
Hình thái radical:
⿰,⺩,不
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一一ノ丨丶
HSK Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép