Bản dịch của từ 环境保护标准 trong tiếng Việt
环境保护标准
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huán | ㄏㄨㄢˊ | h | uan | thanh sắc |
环境保护标准 (Danh từ)
【huán jìng bǎo hù biāo zhǔn】
01
Tiêu chuẩn về mức độ ô nhiễm trong môi trường do nhà nước quy định.
国家、地方和有关部门颁发的环境中污染物的容许含量和容许的污染物排放量(数量或浓度)等的技术规范。主要有环境质量标准、污染物排放标准等。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 环境保护标准
huán
环
jìng
境
bǎo
保
hù
护
biāo
标
zhǔn
准
Các từ liên quan
环丘
环中
环主
环人
环介
境会
境况
境土
境地
境域
保丁
护世
护世四天王
护丧
护书
护书匣
标下
标举
标书
标令
标仪
准予
准人
准伏
准保
准信
- Bính âm:
- 【huán】【ㄏㄨㄢˊ】【HOÀN】
- Các biến thể:
- 環, 𡑡, 𤧖, 𤨔, 𨰄
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,不
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一一ノ丨丶
- HSK Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
萈
環
䦡
㶎
羦
㡲
還
蒝
䥧
缳
㿪
鐶
瑢
琺
瑞
璕
㼈
㺨
琈
㻁
玚
㻬
㻎
瑋
殀
居
佻
㹣
坭
拖
姍
郀
苾
畁
绅
㰡
环境
环节
环保
循环
耳环
环绕
环岛
光环
环视
环游
