Bản dịch của từ 环境创设 trong tiếng Việt
环境创设
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huán | ㄏㄨㄢˊ | h | uan | thanh sắc |
环境创设 (Danh từ)
【huán jìng chuàng shè】
01
Tạo lập môi trường
Abbr. to 環創|环创 [huán chuàng]
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thiết kế không gian học tập cho trẻ nhỏ, kết hợp các tác phẩm nghệ thuật nhằm thu hút các em.
为幼儿设计学习环境,融入旨在吸引他们的艺术品
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 环境创设
huán
环
jìng
境
chuàng
创
shè
设
- Bính âm:
- 【huán】【ㄏㄨㄢˊ】【HOÀN】
- Các biến thể:
- 環, 𡑡, 𤧖, 𤨔, 𨰄
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,不
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一一ノ丨丶
- HSK Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
萈
環
䦡
㶎
羦
㡲
還
蒝
䥧
缳
㿪
鐶
瑢
琺
瑞
璕
㼈
㺨
琈
㻁
玚
㻬
㻎
瑋
殀
居
佻
㹣
坭
拖
姍
郀
苾
畁
绅
㰡
环境
环节
环保
循环
耳环
环绕
环岛
光环
环视
环游
