Bản dịch của từ 环境壁垒 trong tiếng Việt

环境壁垒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huán

ㄏㄨㄢˊhuanthanh sắc

环境壁垒 (Danh từ)

huán jìng bì lěi
01

Rào cản môi trường.

绿色壁垒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 环境壁垒

huán

jìng

lěi

Các từ liên quan

环丘
环中
环主
环人
环介
境会
境况
境土
境地
境域
壁上观
壁中书
壁中叟
壁中字
壁书
垒七追斋
垒口
垒和
垒块
环
Bính âm:
【huán】【ㄏㄨㄢˊ】【HOÀN】
Các biến thể:
環, 𡑡, 𤧖, 𤨔, 𨰄
Hình thái radical:
⿰,⺩,不
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一一ノ丨丶
HSK Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép