Bản dịch của từ 环境毒理学 trong tiếng Việt

环境毒理学

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huán

ㄏㄨㄢˊhuanthanh sắc

环境毒理学 (Danh từ)

huán jìng dú lǐ xué
01

Ngành khoa học nghiên cứu tác động của ô nhiễm môi trường đến sức khỏe con người.

环境医学的分支学科。利用毒理学的原理和方法,研究环境污染物对人体健康的影响。以动物、微生物等为实验对象,通过实验毒理学方法来阐明环境污染物的毒性作用及其机理。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 环境毒理学

huán

jìng

xué

Các từ liên quan

环丘
环中
环主
环人
环介
境会
境况
境土
境地
境域
毒冒
理七
理不忘乱
理不胜辞
理世
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
环
Bính âm:
【huán】【ㄏㄨㄢˊ】【HOÀN】
Các biến thể:
環, 𡑡, 𤧖, 𤨔, 𨰄
Hình thái radical:
⿰,⺩,不
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一一ノ丨丶
HSK Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép