Bản dịch của từ 环境污染 trong tiếng Việt

环境污染

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huán

ㄏㄨㄢˊhuanthanh sắc

环境污染 (Cụm từ)

huán jìng wū rǎn
01

Ô nhiễm môi trường

由于人为的因素,环境受到有害物质的污染,使生物的生长繁殖和人类的正常生活受到有害影响

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 环境污染

huán

jìng

rǎn

Các từ liên quan

环丘
环中
环主
环人
环介
境会
境况
境土
境地
境域
污七八糟
污上
污下
污世
污乱
染丝
染丝之变
染丝之叹
染习
染事
环
Bính âm:
【huán】【ㄏㄨㄢˊ】【HOÀN】
Các biến thể:
環, 𡑡, 𤧖, 𤨔, 𨰄
Hình thái radical:
⿰,⺩,不
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一一ノ丨丶
HSK Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép