Bản dịch của từ 环境流行病学 trong tiếng Việt
环境流行病学
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huán | ㄏㄨㄢˊ | h | uan | thanh sắc |
环境流行病学 (Danh từ)
【huán jìng liú xíng bìng xué】
01
Ngành y học nghiên cứu ảnh hưởng của môi trường đến sức khỏe cộng đồng.
环境医学的分支学科。用流行病学的原理和方法,研究环境因素对人群健康的危害与防治对策。主要研究有害因素在环境中的存在状况及变化规律,人群健康状况及分布规律,环境因素与人群健康间的关系,以及原因不明的人群健康异常的调查研究等。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 环境流行病学
huán
环
jìng
境
liú
流
xíng
行
bìng
病
xué
学
Các từ liên quan
环丘
环中
环主
环人
环介
境会
境况
境土
境地
境域
流丐
流丸
流丽
流习
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
病乏
病亟
病人
病从口入
病从口入,祸从口出
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
- Bính âm:
- 【huán】【ㄏㄨㄢˊ】【HOÀN】
- Các biến thể:
- 環, 𡑡, 𤧖, 𤨔, 𨰄
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,不
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一一ノ丨丶
- HSK Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
萈
環
䦡
㶎
羦
㡲
還
蒝
䥧
缳
㿪
鐶
瑢
琺
瑞
璕
㼈
㺨
琈
㻁
玚
㻬
㻎
瑋
殀
居
佻
㹣
坭
拖
姍
郀
苾
畁
绅
㰡
环境
环节
环保
循环
耳环
环绕
环岛
光环
环视
环游
