Bản dịch của từ 环境自净 trong tiếng Việt

环境自净

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huán

ㄏㄨㄢˊhuanthanh sắc

环境自净 (Danh từ)

huán jìng zì jìng
01

Quá trình tự làm sạch của môi trường bị ô nhiễm thông qua các tác động tự nhiên.

受污染的环境通过其自身的作用达到净化的过程。按作用机理,分物理自净、化学自净和生物自净三类。环境自净能力是有限的,只有适度利用,才能达到消除污染、保护环境的目的。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 环境自净

huán

jìng

jìng

Các từ liên quan

环丘
环中
环主
环人
环介
境会
境况
境土
境地
境域
自下
自下而上
自不量力
净产值
净价
净余
净值
净几明窗
环
Bính âm:
【huán】【ㄏㄨㄢˊ】【HOÀN】
Các biến thể:
環, 𡑡, 𤧖, 𤨔, 𨰄
Hình thái radical:
⿰,⺩,不
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一一ノ丨丶
HSK Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép