Bản dịch của từ 环境要素 trong tiếng Việt

环境要素

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huán

ㄏㄨㄢˊhuanthanh sắc

环境要素 (Danh từ)

huán jìng yào sù
01

Những yếu tố cấu thành môi trường như nước, không khí, sinh vật, đất, đá, và ánh sáng.

构成环境的基本单元,如自然环境要素有水,空气、生物、土壤、岩石以及阳光等。环境要素在形态、组成和性质上各不相同,彼此独立,通过物质转换和能量传递而相互联系,构成环境整体。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 环境要素

huán

jìng

yào

Các từ liên quan

环丘
环中
环主
环人
环介
境会
境况
境土
境地
境域
要不
要不了
要不价
要不得
要不是
素一
素不相能
素不相识
素业
素丝
环
Bính âm:
【huán】【ㄏㄨㄢˊ】【HOÀN】
Các biến thể:
環, 𡑡, 𤧖, 𤨔, 𨰄
Hình thái radical:
⿰,⺩,不
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一一ノ丨丶
HSK Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép