Bản dịch của từ 环境规划 trong tiếng Việt

环境规划

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huán

ㄏㄨㄢˊhuanthanh sắc

环境规划 (Danh từ)

huán jìng guī huà
01

Kế hoạch bảo vệ môi trường nhằm đạt được mục tiêu cụ thể.

为达到预期的环境目标而进行的规范化、系统化筹划。是国民经济和社会发展规划的组成部分。可分为全国环境保护规划、区域环境规划、城市环境规划、工业区环境规划等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 环境规划

huán

jìng

guī

huà

Các từ liên quan

环丘
环中
环主
环人
环介
境会
境况
境土
境地
境域
规为
规仪
规仿
划一
划一不二
划不来
划价
环
Bính âm:
【huán】【ㄏㄨㄢˊ】【HOÀN】
Các biến thể:
環, 𡑡, 𤧖, 𤨔, 𨰄
Hình thái radical:
⿰,⺩,不
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一一ノ丨丶
HSK Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép