Bản dịch của từ 环境质量 trong tiếng Việt

环境质量

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huán

ㄏㄨㄢˊhuanthanh sắc

环境质量 (Danh từ)

huán jìng zhì liàng
01

Chất lượng môi trường sống, bao gồm chất lượng không khí, nước và đô thị.

环境状态的品质。包括环境综合质量和各种环境要素的质量。如大气环境质量、水环境质量、城市环境质量等。其优劣是根据人类的某种要求而定的,如人体健康对空气的要求,空气清新处,环境质量优;大气污染严重处,环境质量差。常用来表示环境遭受污染的程度。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 环境质量

huán

jìng

zhì

liàng

Các từ liên quan

环丘
环中
环主
环人
环介
境会
境况
境土
境地
境域
质买
质人
质仁
量中
量交
量人
量体裁衣
环
Bính âm:
【huán】【ㄏㄨㄢˊ】【HOÀN】
Các biến thể:
環, 𡑡, 𤧖, 𤨔, 𨰄
Hình thái radical:
⿰,⺩,不
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一一ノ丨丶
HSK Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép