Bản dịch của từ 环境质量评价 trong tiếng Việt
环境质量评价
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huán | ㄏㄨㄢˊ | h | uan | thanh sắc |
环境质量评价 (Danh từ)
【huán jìng zhì liàng píng jià】
01
Đánh giá chất lượng môi trường.
对环境素质作出的评定与估价。按时间因素,分环境回顾评价、环境现状评价和环境影响评价;按环境要素,分大气质量评价、水质评价、土壤质量评价等。通常在单要素评价的基础上进行综合评价,从而正确反映整体环境的状况。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 环境质量评价
huán
环
jìng
境
zhì
质
liàng
量
píng
评
jià
价
Các từ liên quan
环丘
环中
环主
环人
环介
境会
境况
境土
境地
境域
质买
质人
质仁
量中
量交
量人
量体裁衣
评书
评事
评产
评介
评价
价人
价位
价例
价值
价值尺度
- Bính âm:
- 【huán】【ㄏㄨㄢˊ】【HOÀN】
- Các biến thể:
- 環, 𡑡, 𤧖, 𤨔, 𨰄
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,不
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一一ノ丨丶
- HSK Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
萈
環
䦡
㶎
羦
㡲
還
蒝
䥧
缳
㿪
鐶
瑢
琺
瑞
璕
㼈
㺨
琈
㻁
玚
㻬
㻎
瑋
殀
居
佻
㹣
坭
拖
姍
郀
苾
畁
绅
㰡
环境
环节
环保
循环
耳环
环绕
环岛
光环
环视
环游
