Bản dịch của từ 环境资源 trong tiếng Việt
环境资源
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huán | ㄏㄨㄢˊ | h | uan | thanh sắc |
环境资源 (Danh từ)
【huán jìng zī yuán】
01
Tài nguyên môi trường; tổng hợp các yếu tố tự nhiên làm nền tảng cho sự sống và phát triển của con người.
将环境的整体看作是资源总和的观念。各种自然资源和它们组合的各种状态都是人类赖以生存与发展的物质基础,故应视作资源。合理地开发和利用环境资源会给人类社会进步与经济发展带来巨大影响。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 环境资源
huán
环
jìng
境
zī
资
yuán
源
Các từ liên quan
环丘
环中
环主
环人
环介
境会
境况
境土
境地
境域
资世
资业
资东
资予
源头
源头活水
源委
- Bính âm:
- 【huán】【ㄏㄨㄢˊ】【HOÀN】
- Các biến thể:
- 環, 𡑡, 𤧖, 𤨔, 𨰄
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,不
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一一ノ丨丶
- HSK Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
萈
環
䦡
㶎
羦
㡲
還
蒝
䥧
缳
㿪
鐶
瑢
琺
瑞
璕
㼈
㺨
琈
㻁
玚
㻬
㻎
瑋
殀
居
佻
㹣
坭
拖
姍
郀
苾
畁
绅
㰡
环境
环节
环保
循环
耳环
环绕
环岛
光环
环视
环游
