Bản dịch của từ 环形搓丝板 trong tiếng Việt

环形搓丝板

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huán

ㄏㄨㄢˊhuanthanh sắc

环形搓丝板 (Danh từ)

huán xíng cuō sī bǎn
01

Bàn ren hình khuyên; Bảng nạo sợi hình tròn; Bảng dùng để nạo thực phẩm thành sợi, có hình dạng tròn.

用于将食物刮成丝的工具,形状为圆形。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 环形搓丝板

huán

xíng

cuō

bǎn

环
Bính âm:
【huán】【ㄏㄨㄢˊ】【HOÀN】
Các biến thể:
環, 𡑡, 𤧖, 𤨔, 𨰄
Hình thái radical:
⿰,⺩,不
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一一ノ丨丶
HSK Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép