Bản dịch của từ 环拱 trong tiếng Việt
环拱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huán | ㄏㄨㄢˊ | h | uan | thanh sắc |
环拱 (Danh từ)
【huán gǒng】
01
Bao quanh; vòng quanh, quây quanh (nhấn mạnh hành động bao bọc, vòng lặp)
1.犹环绕。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Lực lượng canh vệ, lính gác (thuật ngữ cổ nghĩa là đội ngũ bảo vệ, hộ tống)
2.犹禁卫。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 环拱
huán
环
gǒng
拱
Các từ liên quan
环丘
环中
环主
环人
环介
拱候
拱别
拱券
- Bính âm:
- 【huán】【ㄏㄨㄢˊ】【HOÀN】
- Các biến thể:
- 環, 𡑡, 𤧖, 𤨔, 𨰄
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,不
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一一ノ丨丶
- HSK Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
萈
環
䦡
㶎
羦
㡲
還
蒝
䥧
缳
㿪
鐶
瑢
琺
瑞
璕
㼈
㺨
琈
㻁
玚
㻬
㻎
瑋
殀
居
佻
㹣
坭
拖
姍
郀
苾
畁
绅
㰡
环境
环节
环保
循环
耳环
环绕
环岛
光环
环视
环游
