Bản dịch của từ 环氧树脂 trong tiếng Việt

环氧树脂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huán

ㄏㄨㄢˊhuanthanh sắc

环氧树脂 (Danh từ)

huán yǎng shù zhī
01

Nhựa epoxy

用于制造胶合材料的树脂

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 环氧树脂

huán

yǎng

shù

zhī

Các từ liên quan

环丘
环中
环主
环人
环介
氧割
氧化
氧化亚铜
氧化剂
氧化反应
树上开花
树丛
树丫
树串儿
树义
脂夜
脂批
脂松
脂水
脂油
环
Bính âm:
【huán】【ㄏㄨㄢˊ】【HOÀN】
Các biến thể:
環, 𡑡, 𤧖, 𤨔, 𨰄
Hình thái radical:
⿰,⺩,不
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一一ノ丨丶
HSK Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép