Bản dịch của từ 环渤海湾地区 trong tiếng Việt

环渤海湾地区

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huán

ㄏㄨㄢˊhuanthanh sắc

环渤海湾地区 (Danh từ)

huán bó hǎi wān dì qū
01

Khu vực vịnh Bohai

包括渤海及其周边区域,经济和环境重要区域。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 环渤海湾地区

huán

hǎi

wān

环
Bính âm:
【huán】【ㄏㄨㄢˊ】【HOÀN】
Các biến thể:
環, 𡑡, 𤧖, 𤨔, 𨰄
Hình thái radical:
⿰,⺩,不
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一一ノ丨丶
HSK Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép