Bản dịch của từ 环瑱 trong tiếng Việt
环瑱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huán | ㄏㄨㄢˊ | h | uan | thanh sắc |
环瑱 (Danh từ)
【huán tiàn】
01
Hai loại trang sức bằng ngọc đeo ở tai: vòng tai (环) và viên ngọc dùng bịt kín tai trên mũ (瑱).
1.两种玉制的耳饰。环,耳环。瑱,冠冕上的塞耳之玉。
Ví dụ
02
Chỉ chung các loại trang sức, đồ trang trí đeo trên người như nhẫn, vòng, hoa tai.
2.泛指首饰。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 环瑱
huán
环
zhèn
瑱
Các từ liên quan
环丘
环中
环主
环人
环介
瑱圭
瑱紞
- Bính âm:
- 【huán】【ㄏㄨㄢˊ】【HOÀN】
- Các biến thể:
- 環, 𡑡, 𤧖, 𤨔, 𨰄
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,不
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一一ノ丨丶
- HSK Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
萈
環
䦡
㶎
羦
㡲
還
蒝
䥧
缳
㿪
鐶
瑢
琺
瑞
璕
㼈
㺨
琈
㻁
玚
㻬
㻎
瑋
殀
居
佻
㹣
坭
拖
姍
郀
苾
畁
绅
㰡
环境
环节
环保
循环
耳环
环绕
环岛
光环
环视
环游
