Bản dịch của từ 环翠阁 trong tiếng Việt
环翠阁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huán | ㄏㄨㄢˊ | h | uan | thanh sắc |
环翠阁 (Danh từ)
【huán cuì gé】
01
Hoàng tráng am thất/hành cung mang tên “Hoàn Thúy Các” — theo truyền thuyết là nơi Ngô Tấn (謝安, Tạ An) thời Đông Tấn khi chưa làm quan dạo chơi, tọa lạc trên núi Đông Sơn, huyện Thượng Ngu, tỉnh Chiết Giang.
相传为东晋名相谢安未仕时的游宴之所。故址在浙江上虞县东山之上。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 环翠阁
huán
环
cuì
翠
gé
阁
Các từ liên quan
环丘
环中
环主
环人
环介
阁下
阁僚
- Bính âm:
- 【huán】【ㄏㄨㄢˊ】【HOÀN】
- Các biến thể:
- 環, 𡑡, 𤧖, 𤨔, 𨰄
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,不
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一一ノ丨丶
- HSK Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
萈
環
䦡
㶎
羦
㡲
還
蒝
䥧
缳
㿪
鐶
瑢
琺
瑞
璕
㼈
㺨
琈
㻁
玚
㻬
㻎
瑋
殀
居
佻
㹣
坭
拖
姍
郀
苾
畁
绅
㰡
环境
环节
环保
循环
耳环
环绕
环岛
光环
环视
环游
